sugar cane

Định nghĩa

Danh từ: - Cây mía: Một loại cỏ cao, nhiệt đới, thân cứng, nhiều đốt, chứa nhiều đường. Nước ép từ thân cây mía nguồn cung cấp đường chính cho sản xuất thương phẩm. - Thân cây mía: Phần thân cây mía, thường được nhai để lấy nước ngọt hoặc dùng làm nguyên liệu sản xuất đường mật.

dụ sử dụng
  • (Cây mía được trồngnhiều nước nhiệt đới như Brazil Việt Nam.)
  • (Thân cây mía tươi có thể được nhai để lấy nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sugar cane plantation": đồn điền trồng mía.
    • The sugar cane plantation covers hundreds of hectares. (Đồn điền trồng mía trải dài hàng trăm hecta.)
  • "sugar cane juice": nước mía.
    • Sugar cane juice is a popular drink in Southeast Asia. (Nước mía thức uống phổ biếnĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Sugar (danh từ): đường (sản phẩm từ mía hoặc củ cải đường).
  • Cane (danh từ): thân cây cứng, đốt (có thể chỉ thân mía hoặc cây trúc).
Từ đồng nghĩa
  • Sugarcane: cách viết ghép không dấu cách của "sugar cane" (thường dùng trong văn bản khoa học).
  • Cane sugar: đường mía (chỉ sản phẩm đường chế biến từ mía, không chỉ cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến đi kèm với "sugar cane".
Thành ngữ liên quan
  • "as sweet as sugar cane": ngọt như mía (thường dùng để tả vị ngọt hoặc tính cách dễ thương).
    • Her smile is as sweet as sugar cane. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như mía.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sugar cane"

sugar cane
A farmer harvests tall sugar cane stalks in a sunny field.